僻錯

pì cuò tích thác

Hán Việt: tích thác · Pinyin: pì cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓邪僻乖张; 差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓邪僻乖张。 2.差错。