僻隘 pì ài · tích ải Hán Việt: tích ải · Pinyin: pì ài Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 隘 (ải)Pinyinpì àiHán Việttích ảiCấu tạo僻 + 隘 · tích + ải nghĩa thành phần: tích + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏僻狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻狭隘。