僾唈 ài yì · ái ấp Hán Việt: ái ấp · Pinyin: ài yì Tổng quan Cấu tạo: 僾 (ái) + 唈 (ấp)Pinyinài yìHán Việtái ấpCấu tạo僾 + 唈 · ái + ấp nghĩa thành phần: ái + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呜咽。泣悲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呜咽。泣悲貌。