僾尼 ài ní · ái ni Hán Việt: ái ni · Pinyin: ài ní Tổng quan Cấu tạo: 僾 (ái) + 尼 (ni)Pinyinài níHán Việtái niCấu tạo僾 + 尼 · ái + ni nghĩa thành phần: ái + ni Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 部分哈尼族人的自称。主要居住在云南省西双版纳傣族自治州。Tân Hoa Tự Điển 1.部分哈尼族人的自称。主要居住在云南省西双版纳傣族自治州。