僾尼

ài níái ni

Hán Việt: ái ni · Pinyin: ài ní

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.部分哈尼族人的自称。主要居住在云南省西双版纳傣族自治州。

Cấu tạo: 僾 (ái) + 尼 (ni)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.部分哈尼族人的自称。主要居住在云南省西双版纳傣族自治州。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僾俙 · 僾遠 · 尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑