僾沓

ài dáái đạp

Hán Việt: ái đạp · Pinyin: ài dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓相聚面语。

Cấu tạo: 僾 (ái) + 沓 (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相聚面语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僾俙 · 僾遠 · 沓婆 · 沓子 · 沓婆摩羅 · 沓婆迴心 · 僾僾 · 僾唈