僾沓

ài dá ái đạp

Hán Việt: ái đạp · Pinyin: ài dá

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相聚面语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相聚面语。