僾然 ài rán · ái nhiên Hán Việt: ái nhiên · Pinyin: ài rán Tổng quan Cấu tạo: 僾 (ái) + 然 (nhiên)Pinyinài ránHán Việtái nhiênCấu tạo僾 + 然 · ái + nhiên nghĩa thành phần: ái + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿佛,隐约貌; 含蓄貌。Tân Hoa Tự Điển 1.仿佛,隐约貌。 2.含蓄貌。