僾逮 ài dǎi · ái đãi Hán Việt: ái đãi · Pinyin: ài dǎi Tổng quan Cấu tạo: 僾 (ái) + 逮 (đãi)Pinyinài dǎiHán Việtái đãiCấu tạo僾 + 逮 · ái + đãi nghĩa thành phần: ái + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凸光镜﹑眼镜的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.凸光镜﹑眼镜的别称。