僾逮

ài dǎiái đãi

Hán Việt: ái đãi · Pinyin: ài dǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凸光镜﹑眼镜的别称。

Cấu tạo: 僾 (ái) + 逮 (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凸光镜﹑眼镜的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僾俙 · 僾遠 · 逮住 · 逮夜 · 逮捕 · 逮捕者 · 逮捕證 · 逮捕证