僾遠 ái viễn Hán Việt: ái viễn Tổng quan Cặp kính lão, kính đeo mắt nhìn vật cho to, cho rõ Cấu tạo: 僾 (ái) + 远 (viễn)Hán Việtái viễnTừ loạidanhCấu tạo僾 + 远 · ái + viễn nghĩa thành phần: ái + viễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính lão Từ liên quan Gần nghĩa僾俙 · 远东 · 远亲 · 远人 · 远劳 · 远去 · 远古 · 远因