僿野

sài yě tái dã

Hán Việt: tái dã · Pinyin: sài yě

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙野。