僿野 sài yě·tái dã Hán Việt: tái dã · Pinyin: sài yě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鄙野。 Cấu tạo: 僿 (tái) + 野 (dã)Pinyinsài yěHán Việttái dãCấu tạo僿 + 野 · tái + dã nghĩa thành phần: tái + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鄙野。 Từ liên quan Gần nghĩa野人 · 野兔 · 野兽 · 野口 · 野史 · 野合 · 野味 · 野地