僿

shìtáiNôm tái

Hán Việt: tái · Pinyin: shì · Nôm: tái

Tổng quan

Lờ vờ, không có lòng trung thành

僿野 · 僿陋 · 朴僿 · 樸僿 · 蛮僿 · 蠻僿 · 詭僿 · 譾僿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshì
Hán Việttái
Âm Nômtái
Quảng Đôngsi1
Nhật BảnUSUI
Hàn Quốc사
Chú âmㄙㄞˋ
Hán ngữ Trung cổsjih
Phản thiết式吏切
Thanh mẫu書
Vận志
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Lờ vờ, không có lòng trung thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 無義氣、沒有誠意。《集韻.去聲.代韻》:「僿,無悃誠也。」《史記.卷八.高祖本紀》:「救僿莫若以忠。」

Eng

  • CC-CEDICT small, minute, lacking sincerity

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤相吏切,音笥。細碎也,無悃誠也。【史記·高祖紀贊】救僿莫若以忠。 又【廣韻】式吏切,音試。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn