儀典

yí diǎn nghi điển

Hán Việt: nghi điển · Pinyin: yí diǎn

Tổng quan

nghi lễ

Cấu tạo: (nghi) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi lễ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼法;仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼法;仪式。

Eng

  • CC-CEDICT ceremony
  • Cihui ceremony

ja

  • JMdict ceremony|rite|ritual|service