儀典

yí diǎnnghi điển

Hán Việt: nghi điển · Pinyin: yí diǎn

Tổng quan

nghi lễ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.礼法; 仪式。

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi điển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼法; 仪式。

Eng

  • JMdict ceremony
  • JMdict rite
  • JMdict ritual
  • JMdict service
  • Cihui ceremony

ja

  • JMdict 儀典(ぎてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態 · 儀禮