儀刑 yí xíng · nghi hình Hán Việt: nghi hình · Pinyin: yí xíng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 刑 (hình)Pinyinyí xíngHán Việtnghi hìnhCấu tạo儀 + 刑 · nghi + hình nghĩa thành phần: nghi + hình Nghĩa EngCihui 儀刑 íxíng n. model; rulejaJMdict model|pattern|copy