儀制

yí zhì nghi chế

Hán Việt: nghi chế · Pinyin: yí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hép tắc trong nước. nghi chế nghi chế ☆Phép tắc trong nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禮儀制度。《漢書.卷二五.郊祀志下》:「漢興之初,儀制未及定,即且因秦故祠,復立北畤。」《儒林外史》第四八回:「鄉約書不過是添些儀制,勸醒愚民的意思。」

Eng

  • Cihui 儀制 yízhì n. ceremony; etiquette; usages