儀圖 yí tú · nghi đồ Hán Việt: nghi đồ · Pinyin: yí tú Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 圖 (đồ)Pinyinyí túHán Việtnghi đồCấu tạo儀 + 圖 · nghi + đồ nghĩa thành phần: nghi + đồ