儀官 yí guān · nghi quan Hán Việt: nghi quan · Pinyin: yí guān Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 官 (quan)Pinyinyí guānHán Việtnghi quanCấu tạo儀 + 官 · nghi + quan nghĩa thành phần: nghi + quan