儀導 yí dǎo · nghi đạo Hán Việt: nghi đạo · Pinyin: yí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 導 (đạo)Pinyinyí dǎoHán Việtnghi đạoCấu tạo儀 + 導 · nghi + đạo nghĩa thành phần: nghi + đạo