儀度 yí dù · nghi độ Hán Việt: nghi độ · Pinyin: yí dù Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 度 (độ)Pinyinyí dùHán Việtnghi độCấu tạo儀 + 度 · nghi + độ nghĩa thành phần: nghi + độ