儀數 yí shù · nghi sổ Hán Việt: nghi sổ · Pinyin: yí shù Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 數 (sổ)Pinyinyí shùHán Việtnghi sổCấu tạo儀 + 數 · nghi + sổ nghĩa thành phần: nghi + sổ