儀文 yí wén · nghi văn Hán Việt: nghi văn · Pinyin: yí wén Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 文 (văn)Pinyinyí wénHán Việtnghi vănCấu tạo儀 + 文 · nghi + văn nghĩa thành phần: nghi + văn