儀曹

yí cáo nghi tào

Hán Việt: nghi tào · Pinyin: yí cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。三國魏時始設立,掌吉凶禮制,唐代以後廢止。

Eng

  • Cihui 儀曹 ícáo n. <trad.> official in charge of ceremonies in the court