儀橋 yí qiáo · nghi kiều Hán Việt: nghi kiều · Pinyin: yí qiáo Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 橋 (kiều)Pinyinyí qiáoHán Việtnghi kiềuCấu tạo儀 + 橋 · nghi + kiều nghĩa thành phần: nghi + kiều