儀測 yí cè · nghi trắc Hán Việt: nghi trắc · Pinyin: yí cè Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 測 (trắc)Pinyinyí cèHán Việtnghi trắcCấu tạo儀 + 測 · nghi + trắc nghĩa thành phần: nghi + trắc