儀盆 yí pén · nghi bồn Hán Việt: nghi bồn · Pinyin: yí pén Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 盆 (bồn)Pinyinyí pénHán Việtnghi bồnCấu tạo儀 + 盆 · nghi + bồn nghĩa thành phần: nghi + bồn