儀禁 yí jìn · nghi cấm Hán Việt: nghi cấm · Pinyin: yí jìn Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 禁 (cấm)Pinyinyí jìnHán Việtnghi cấmCấu tạo儀 + 禁 · nghi + cấm nghĩa thành phần: nghi + cấm