儀綴 yí zhuì · nghi chuế Hán Việt: nghi chuế · Pinyin: yí zhuì Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 綴 (chuế)Pinyinyí zhuìHán Việtnghi chuếCấu tạo儀 + 綴 · nghi + chuế nghĩa thành phần: nghi + chuế