儀臺 yí tái · nghi thai Hán Việt: nghi thai · Pinyin: yí tái Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 臺 (thai)Pinyinyí táiHán Việtnghi thaiCấu tạo儀 + 臺 · nghi + thai nghĩa thành phần: nghi + thai