儀舌 yí shé · nghi thiệt Hán Việt: nghi thiệt · Pinyin: yí shé Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 舌 (thiệt)Pinyinyí shéHán Việtnghi thiệtCấu tạo儀 + 舌 · nghi + thiệt nghĩa thành phần: nghi + thiệt