儀號 yí hào · nghi hào Hán Việt: nghi hào · Pinyin: yí hào Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 號 (hào)Pinyinyí hàoHán Việtnghi hàoCấu tạo儀 + 號 · nghi + hào nghĩa thành phần: nghi + hào