儀適 yí shì · nghi thích Hán Việt: nghi thích · Pinyin: yí shì Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 適 (thích)Pinyinyí shìHán Việtnghi thíchCấu tạo儀 + 適 · nghi + thích nghĩa thành phần: nghi + thích