儀體 yí tǐ · nghi thể Hán Việt: nghi thể · Pinyin: yí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 體 (thể)Pinyinyí tǐHán Việtnghi thểCấu tạo儀 + 體 · nghi + thể nghĩa thành phần: nghi + thể