儀鳳 yí fèng · nghi phượng Hán Việt: nghi phượng · Pinyin: yí fèng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 鳳 (phượng)Pinyinyí fèngHán Việtnghi phượngCấu tạo儀 + 鳳 · nghi + phượng nghĩa thành phần: nghi + phượng