儁令 jùn lìng·tuấn lệnh Hán Việt: tuấn lệnh · Pinyin: jùn lìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指美好卓越之才。 Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 令 (lệnh)Pinyinjùn lìngHán Việttuấn lệnhCấu tạo俊 + 令 · tuấn + lệnh nghĩa thành phần: tuấn + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指美好卓越之才。 Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名