儁出 jùn chū·tuấn xuất Hán Việt: tuấn xuất · Pinyin: jùn chū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.才华外溢。 Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 出 (xuất)Pinyinjùn chūHán Việttuấn xuấtCấu tạo俊 + 出 · tuấn + xuất nghĩa thành phần: tuấn + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.才华外溢。 Từ liên quan Gần nghĩa俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗