俊功 jùn gōng · tuấn công Hán Việt: tuấn công · Pinyin: jùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 功 (công)Pinyinjùn gōngHán Việttuấn côngCấu tạo俊 + 功 · tuấn + công nghĩa thành phần: tuấn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓越的功业。Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的功业。