儁功 jùn gōng·tuấn công Hán Việt: tuấn công · Pinyin: jùn gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卓越的功业。 Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 功 (công)Pinyinjùn gōngHán Việttuấn côngCấu tạo俊 + 功 · tuấn + công nghĩa thành phần: tuấn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.卓越的功业。 Từ liên quan Gần nghĩa俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明 · 俊朗