俊捷 jùn jié · tuấn tiệp Hán Việt: tuấn tiệp · Pinyin: jùn jié Tổng quan Cấu tạo: 俊 (tuấn) + 捷 (tiệp)Pinyinjùn jiéHán Việttuấn tiệpCấu tạo俊 + 捷 · tuấn + tiệp nghĩa thành phần: tuấn + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓升迁便捷。因是美事,故云"儁捷"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓升迁便捷。因是美事,故云"儁捷"。