俊桀

jùn jié tuấn kiệt

Hán Việt: tuấn kiệt · Pinyin: jùn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"俊杰"; 才能出众的人; 才能出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俊杰"。 2.才能出众的人。 3.才能出众。