儂人

nông nhân

Hán Việt: nông nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。屬蒙古人種南亞類型。聚居於大陸地區雲南、廣西一帶。操儂語,屬漢藏語系,通用漢文及部分土俗字。主要以農業生產為生,並擅長紡織、刺繡、木工、製陶等手工藝。盛行對歌。崇拜祖先,並有萬物有靈的信仰。

Eng

  • Cihui 儂人 nóngrén n. a Zhuang