儂徭 nóng yáo · nông dao Hán Việt: nông dao · Pinyin: nóng yáo Tổng quan Cấu tạo: 儂 (nông) + 徭 (dao)Pinyinnóng yáoHán Việtnông daoCấu tạo儂 + 徭 · nông + dao nghĩa thành phần: nông + dao