儃佪

chán huí

Pinyin: chán huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徘徊。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

徘徊不前。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「入漵浦余儃佪兮,迷不知吾所如。」也作「儃回」。

Cấu tạo: 儃 + 佪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi hồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「入漵浦余儃佪兮,迷不知吾所如。」也作「儃回」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佪佪 · 佪挠 · 佪撓 · 佪旋 · 佪翔 · 儃伫 · 儃佇 · 儃僈