儃佪

chán huí

Pinyin: chán huí

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「入漵浦余儃佪兮,迷不知吾所如。」也作「儃回」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。