億姓 yì xìng · ức tính Hán Việt: ức tính · Pinyin: yì xìng Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 姓 (tính)Pinyinyì xìngHán Việtức tínhCấu tạo億 + 姓 · ức + tính nghĩa thành phần: ức + tính