億度

yì dù ức độ

Hán Việt: ức độ · Pinyin: yì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớc lượng đo lường trước. ức đạc ức đạc ☆Ước lượng đo lường trước.

Eng

  • Cihui 億度 yìdù v. estimate