億度

yì dùức độ

Hán Việt: ức độ · Pinyin: yì dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.测度; 揣测。

Cấu tạo: 億 (ức) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ước lượng
  • Biên soạn 億度 yìdù v. estimate

Eng

  • Cihui 億度 yìdù v. estimate

Từ liên quan

Gần nghĩa

億萬 · 億劫 · 億斷 · 億說 · 度世 · 度估 · 度使 · 度假