億康 yì kāng · ức khang Hán Việt: ức khang · Pinyin: yì kāng Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 康 (khang)Pinyinyì kāngHán Việtức khangCấu tạo億 + 康 · ức + khang nghĩa thành phần: ức + khang