億探 yì tàn · ức tham Hán Việt: ức tham · Pinyin: yì tàn Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 探 (tham)Pinyinyì tànHán Việtức thamCấu tạo億 + 探 · ức + tham nghĩa thành phần: ức + tham