億昌 yì chāng · ức xương Hán Việt: ức xương · Pinyin: yì chāng Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 昌 (xương)Pinyinyì chāngHán Việtức xươngCấu tạo億 + 昌 · ức + xương nghĩa thành phần: ức + xương