億醜 yì chǒu · ức xú Hán Việt: ức xú · Pinyin: yì chǒu Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 醜 (xú)Pinyinyì chǒuHán Việtức xúCấu tạo億 + 醜 · ức + xú nghĩa thành phần: ức + xú