儆備 jǐng bèi·cảnh bị Hán Việt: cảnh bị · Pinyin: jǐng bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.警戒防备。 Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 備 (bị)Pinyinjǐng bèiHán Việtcảnh bịCấu tạo儆 + 備 · cảnh + bị nghĩa thành phần: cảnh + bị Từ liên quan Gần nghĩa備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注