儆備 jǐng bèi · cảnh bị Hán Việt: cảnh bị · Pinyin: jǐng bèi Tổng quan Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 備 (bị)Pinyinjǐng bèiHán Việtcảnh bịCấu tạo儆 + 備 · cảnh + bị nghĩa thành phần: cảnh + bị