儆切

jǐng qiècảnh thiết

Hán Việt: cảnh thiết · Pinyin: jǐng qiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审慎而切实。

Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 切 (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审慎而切实。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儆戒 · 切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割