儆动 jǐng dòng·cảnh động Hán Việt: cảnh động · Pinyin: jǐng dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓戒惧不安。 2.打动; 引动。 Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 動 (động)Pinyinjǐng dòngHán Việtcảnh độngCấu tạo儆 + 動 · cảnh + động nghĩa thành phần: cảnh + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓戒惧不安。 2.打动; 引动。 Từ liên quan Gần nghĩa儆戒 · 动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵