儆報 jǐng bào · cảnh báo Hán Việt: cảnh báo · Pinyin: jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinjǐng bàoHán Việtcảnh báoCấu tạo儆 + 報 · cảnh + báo nghĩa thành phần: cảnh + báo