儆報 jǐng bào·cảnh báo Hán Việt: cảnh báo · Pinyin: jǐng bào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.警报,告急的通知或信号。 Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinjǐng bàoHán Việtcảnh báoCấu tạo儆 + 報 · cảnh + báo nghĩa thành phần: cảnh + báo Từ liên quan Gần nghĩa儆戒 · 報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命