儆備 jǐng bèi · cảnh bị Hán Việt: cảnh bị · Pinyin: jǐng bèi Tổng quan Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 備 (bị)Pinyinjǐng bèiHán Việtcảnh bịCấu tạo儆 + 備 · cảnh + bị nghĩa thành phần: cảnh + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒防备。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒防备。